Từ

姿态 (zī tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

姿态 (zī tài) là một từ tiếng Trung: tư thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姿态

名 míng danh từ

tư thế

她的姿态很优雅。

tā de zī tài hěn yōu yǎ

Tư thế của cô ấy rất thanh lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姿 zī — hình dáng, vẻ bề ngoài

态 tài — trạng thái, cách thức

Cấu trúc & nét viết
1 姿 zī — diện mạo; ngoại mạo

姿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét