Từ

表态 (biǎo tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

表态 (biǎo tài) là một từ tiếng Trung: bày tỏ lập trường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表态

动 dòng động từ

bày tỏ lập trường

政府需要尽快对这个问题表态。

zhèng fǔ xū yào jìn kuài duì zhè ge wèn tí biǎo tài

Chính phủ cần sớm bày tỏ lập trường về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — bày tỏ, thể hiện

态 tài — thái độ, lập trường

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét