Từ

态势 (tài shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

态势 (tài shì) là một từ tiếng Trung: tình hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 态势

名 míng danh từ

tình hình

我们要密切关注国际态势的变化。

wǒ men yào mì qiè guān zhù guó jì tài shì de biàn huà

Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ những thay đổi của tình hình quốc tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

态 tài — trạng thái, tình trạng

势 shì — xu hướng, thế

Cấu trúc & nét viết
1 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét