Từ
态势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
态势 (tài shì) là một từ tiếng Trung: tình hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 态势
名 danh từ
tình hình
我们要密切关注国际态势的变化。
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ những thay đổi của tình hình quốc tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
太 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét