Từ

视野 (shì yě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

视野 (shì yě) là một từ tiếng Trung: tầm nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视野

名 míng danh từ

tầm nhìn

读书可以开阔视野。

dú shū kě yǐ kāi kuò shì yě

Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — thị giác, nhìn

野 yě — trường, phạm vi

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét