Từ
野蛮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
野蛮 (yě mán) là một từ tiếng Trung: man rợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 野蛮
形 tính từ
man rợ
他的行为太野蛮了。
Hành vi của anh ấy quá man rợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
野 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
蛮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét