Từ

野蛮 (yě mán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

野蛮 (yě mán) là một từ tiếng Trung: man rợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 野蛮

形 xíng tính từ

man rợ

他的行为太野蛮了。

tā de xíng wéi tài yě mán le

Hành vi của anh ấy quá man rợ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

野 yě — hoang dã, không văn minh

蛮 mán — man rợ, hung bạo

Cấu trúc & nét viết
1 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 蛮 mán — thô lỗ, vô lý

蛮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét