Từ
田野 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
田野 (tián yě) là một từ tiếng Trung: cánh đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 田野
名 danh từ
cánh đồng
孩子们在田野里玩耍。
Những đứa trẻ chơi đùa trên cánh đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
田 là bộ thủ trong 23 chữ
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
野 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét