Từ

田野 (tián yě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

田野 (tián yě) là một từ tiếng Trung: cánh đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 田野

名 míng danh từ

cánh đồng

孩子们在田野里玩耍。

hái zi men zài tián yě lǐ wán shuǎ

Những đứa trẻ chơi đùa trên cánh đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

田 tián — ruộng canh tác

野 yě — rộng mở, hoang dã, vùng nông thôn

Cấu trúc & nét viết
1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét