Từ
野餐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
野餐 (yě cān) là một từ tiếng Trung: đi dã ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 野餐
动 động từ
đi dã ngoại
周末我们去公园野餐。
Cuối tuần chúng tôi đi công viên dã ngoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
野 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét