Từ

野餐 (yě cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

野餐 (yě cān) là một từ tiếng Trung: đi dã ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 野餐

动 dòng động từ

đi dã ngoại

周末我们去公园野餐。

zhōu mò wǒ men qù gōng yuán yě cān

Cuối tuần chúng tôi đi công viên dã ngoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

野 yě — ngoài trời, đồng

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét