Từ
恐龙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恐龙 (kǒng lóng) là một từ tiếng Trung: khủng long. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恐龙
名 danh từ
khủng long
博物馆里有很多恐龙化石。
Có nhiều hóa thạch khủng long trong bảo tàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét