Từ

恐龙 (kǒng lóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恐龙 (kǒng lóng) là một từ tiếng Trung: khủng long. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恐龙

名 míng danh từ

khủng long

博物馆里有很多恐龙化石。

bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō kǒng lóng huà shí

Có nhiều hóa thạch khủng long trong bảo tàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恐 kǒng — khủng khiếp, đáng sợ

龙 lóng — rồng, loài bò sát lớn

Cấu trúc & nét viết
1 恐 kǒng — sợ hãi; e sợ

恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 龙 lóng — rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ

龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét