Từ
脉搏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脉搏 (mài bó) là một từ tiếng Trung: mạch đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脉搏
名 danh từ
mạch đập
医生检查了病人的脉搏。
Bác sĩ đã kiểm tra mạch đập của bệnh nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
永 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
搏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尃 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét