Từ
脉络 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脉络 (mài luò) là một từ tiếng Trung: mạch lạc; ngữ cảnh; đường mạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脉络
名 danh từ
mạch lạc; ngữ cảnh; đường mạch
这篇文章脉络清晰,很容易理解。
Bài viết này có mạch lạc rõ ràng, rất dễ hiểu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
永 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
络 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét