Từ
沙龙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沙龙 (shā lóng) là một từ tiếng Trung: salon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沙龙
名 danh từ
salon
她经常参加文学沙龙。
Cô ấy thường xuyên tham gia các salon văn học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
沙 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét