Từ
跑龙套 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跑龙套 (pǎo lóng tào) là một từ tiếng Trung: đóng vai quần chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跑龙套
短语 cụm từ
đóng vai quần chúng
他刚开始跑龙套,后来成了大明星。
Anh ấy bắt đầu đóng vai quần chúng, sau đó trở thành ngôi sao lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét