Từ

跑龙套 (pǎo lóng tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跑龙套 (pǎo lóng tào) là một từ tiếng Trung: đóng vai quần chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跑龙套

短语 duǎn yǔ cụm từ

đóng vai quần chúng

他刚开始跑龙套,后来成了大明星。

tā gāng kāi shǐ pǎo lóng tào hòu lái chéng le dà míng xīng

Anh ấy bắt đầu đóng vai quần chúng, sau đó trở thành ngôi sao lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跑 pǎo — thực hiện, làm (hành động biểu diễn)

龙 lóng — rồng (phần của 龙套, ám chỉ trang phục hoa văn rồng)

套 tào — bộ, trang phục (hoàn thành 龙套, trang phục của diễn viên quần chúng)

Cấu trúc & nét viết
1 跑 pǎo — chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân

跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 龙 lóng — rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ

龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
3.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét