Từ

都市 (dū shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

都市 (dū shì) là một từ tiếng Trung: thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 都市

名 míng danh từ

thành phố

他喜欢都市生活。

tā xǐ huan dū shì shēng huó

Anh ấy thích cuộc sống thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

都 dū — đô thị, nhấn mạnh tính chất đô thị/thủ đô

市 shì — thành phố, cung cấp ý nghĩa cơ bản của khu định cư đô thị

Cấu trúc & nét viết
1 都 dū — thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét