Từ

首都 (shǒu dū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

首都 (shǒu dū) là một từ tiếng Trung: thủ đô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首都

名 míng danh từ

thủ đô

北京是中国的首都。

Běi jīng shì Zhōng guó de shǒu dū

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — chính, đầu tiên

都 dū — đô thị, thủ phủ

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 都 dū — thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét