Từ

宗教 (zōng jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宗教 (zōng jiào) là một từ tiếng Trung: tôn giáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宗教

名 míng danh từ

tôn giáo

每个人都有选择宗教的自由。

měi gè rén dōu yǒu xuǎn zé zōng jiào de zì yóu

Mỗi người đều có quyền tự do lựa chọn tôn giáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宗 zōng — tông phái, dòng dõi tổ tiên, trường phái tư tưởng

教 jiào — giáo lý, học thuyết, sự giảng dạy

Cấu trúc & nét viết
1 宗 zōng — tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét