Từ

祖宗 (zǔ zong) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祖宗 (zǔ zong) là một từ tiếng Trung: tổ tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祖宗

名 míng danh từ

tổ tiên

我们要尊敬祖宗。

wǒ men yào zūn jìng zǔ zong

Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祖 zǔ — tổ, tổ tiên

宗 zōng / zong — tông, dòng họ

Phát âm theo ngữ cảnh: zong

Cấu trúc & nét viết
1 祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 宗 zōng / zong — tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét