Từ
试验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
试验 (shì yàn) là một từ tiếng Trung: thử nghiệm; thí nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试验
动 động từ
thử nghiệm; thí nghiệm
科学家正在试验新药。
Các nhà khoa học đang thử nghiệm loại thuốc mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét