Từ

试验 (shì yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

试验 (shì yàn) là một từ tiếng Trung: thử nghiệm; thí nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试验

动 dòng động từ

thử nghiệm; thí nghiệm

科学家正在试验新药。

kē xué jiā zhèng zài shì yàn xīn yào

Các nhà khoa học đang thử nghiệm loại thuốc mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thử; thí

验 yàn — xác minh; kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét