Từ

比试 (bǐ shi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

比试 (bǐ shi) là một từ tiếng Trung: thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比试

动 dòng động từ

thi đấu

我们来比试一下谁跑得快。

wǒ men lái bǐ shi yī xià shéi pǎo de kuài

Chúng ta hãy thi đấu xem ai chạy nhanh hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh, thi đấu

试 shì / shi — thử, kiểm tra

Phát âm theo ngữ cảnh: shi

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 试 shì / shi — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét