Từ
考试 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
考试 (kǎo shì) là một từ tiếng Trung: thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 考试
动 động từ
thi
我明天要考试。
Ngày mai tôi có kỳ thi.
名 danh từ
kỳ thi
明天有一个重要的考试。
Ngày mai có một kỳ thi quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét