Từ

试探 (shì tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

试探 (shì tàn) là một từ tiếng Trung: thăm dò; dò xét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试探

动 dòng động từ

thăm dò; dò xét

他想试探一下老板的态度。

tā xiǎng shì tàn yí xià lǎo bǎn de tài dù

Anh ấy muốn thăm dò thái độ của sếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thử; thí nghiệm

探 tàn — thăm dò; khám phá

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét