Từ
测试 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
测试 (cè shì) là một từ tiếng Trung: kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 测试
动 động từ
kiểm tra
我们需要测试这个软件。
Chúng tôi cần kiểm tra phần mềm này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
测 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét