Từ
试卷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
试卷 (shì juàn) là một từ tiếng Trung: bài kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试卷
名 danh từ
bài kiểm tra
老师正在批改试卷。
Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét