Từ

试卷 (shì juàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

试卷 (shì juàn) là một từ tiếng Trung: bài kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试卷

名 míng danh từ

bài kiểm tra

老师正在批改试卷。

lǎo shī zhèng zài pī gǎi shì juàn

Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — bài thi, kiểm tra

卷 juàn — giấy, tờ

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 卷 juàn — cuộn thư họa có thể cuộn lại
Xpinyin
卷 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét