Từ

尝试 (cháng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尝试 (cháng shì) là một từ tiếng Trung: thử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尝试

动 dòng động từ

thử

我想尝试做这道菜。

wǒ xiǎng cháng shì zuò zhè dào cài

Tôi muốn thử làm món ăn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尝 cháng — nếm thử, trải nghiệm

试 shì — thử, thử nghiệm

Cấu trúc & nét viết
1 尝 cháng — nếm; thử vị
尝 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét