Từ
尝试 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
尝试 (cháng shì) là một từ tiếng Trung: thử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尝试
动 động từ
thử
我想尝试做这道菜。
Tôi muốn thử làm món ăn này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尝 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét