Từ
试题 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
试题 (shì tí) là một từ tiếng Trung: đề thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试题
名 danh từ
đề thi
这套试题很难。
Bộ đề thi này rất khó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
是 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét