Từ

试题 (shì tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

试题 (shì tí) là một từ tiếng Trung: đề thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试题

名 míng danh từ

đề thi

这套试题很难。

zhè tào shì tí hěn nán

Bộ đề thi này rất khó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thi, kiểm tra

题 tí — câu hỏi, đề

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét