Từ
笔试 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
笔试 (bǐ shì) là một từ tiếng Trung: bài thi viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笔试
动 động từ
bài thi viết
这次招聘包括笔试和面试。
Tuyển dụng này bao gồm bài thi viết và phỏng vấn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét