Từ

笔试 (bǐ shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

笔试 (bǐ shì) là một từ tiếng Trung: bài thi viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笔试

动 dòng động từ

bài thi viết

这次招聘包括笔试和面试。

zhè cì zhāo pìn bāo kuò bǐ shì hé miàn shì

Tuyển dụng này bao gồm bài thi viết và phỏng vấn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笔 bǐ — viết (bút/viết)

试 shì — bài thi/kỳ thi

Cấu trúc & nét viết
1 笔 bǐ — dụng cụ viết hoặc vẽ; bút

笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét