Từ
试图 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
试图 (shì tú) là một từ tiếng Trung: cố gắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试图
动 động từ
cố gắng
他试图说服我改变主意。
Anh ấy cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét