Từ

试图 (shì tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

试图 (shì tú) là một từ tiếng Trung: cố gắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试图

动 dòng động từ

cố gắng

他试图说服我改变主意。

tā shì tú shuō fú wǒ gǎi biàn zhǔ yi

Anh ấy cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thử, kiểm tra

图 tú — tìm cách, lên kế hoạch

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét