Từ
悲伤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
悲伤 (bēi shāng) là một từ tiếng Trung: buồn bã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悲伤
形 tính từ
buồn bã
她看起来很悲伤。
Cô ấy trông rất buồn bã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
非 là bộ thủ trong 10 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét