Từ

受伤 (shòu shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

受伤 (shòu shāng) là một từ tiếng Trung: bị thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 受伤

动 dòng động từ

bị thương

他在比赛中受伤了。

tā zài bǐ sài zhōng shòu shāng le

Anh ấy bị thương trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

受 shòu — chịu, nhận (nhận thụ động)

伤 shāng — vết thương, tổn thương, tổn hại

Cấu trúc & nét viết
1 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét