Từ
创伤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
创伤 (chuāng shāng) là một từ tiếng Trung: chấn thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 创伤
名 danh từ
chấn thương
这次事故给他留下了严重的心理创伤。
Tai nạn này đã để lại cho anh ấy chấn thương tâm lý nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét