Từ

伤痕 (shāng hén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

伤痕 (shāng hén) là một từ tiếng Trung: sẹo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤痕

名 míng danh từ

sẹo

他脸上有一道伤痕。

tā liǎn shang yǒu yī dào shāng hén

Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — vết thương, tổn thương

痕 hén — vết,흔적

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 痕 hén — vết tích, dấu vết để lại

痕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét