Từ

伤亡 (shāng wáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

伤亡 (shāng wáng) là một từ tiếng Trung: thương vong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤亡

名 míng danh từ

thương vong

这次事故没有造成人员伤亡。

zhè cì shì gù méi yǒu zào chéng rén yuán shāng wáng

Vụ tai nạn này không gây ra thương vong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — thương

亡 wáng — vong

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 亡 wáng — trốn chạy; bỏ trốn
亡 là bộ thủ trong 8 chữ

亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét