Từ

伤势 (shāng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

伤势 (shāng shì) là một từ tiếng Trung: tình trạng thương tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤势

名 míng danh từ

tình trạng thương tích

他的伤势很严重。

tā de shāng shì hěn yán zhòng

Tình trạng thương tích của anh ấy rất nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — thương tích, vết thương

势 shì — tình trạng, trạng thái

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét