Từ
卫视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卫视 (wèi shì) là một từ tiếng Trung: truyền hình vệ tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卫视
名 danh từ
truyền hình vệ tinh
湖南卫视是中国最受欢迎的电视台之一。
Truyền hình vệ tinh Hồ Nam là một trong những đài truyền hình phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét