Từ

卫视 (wèi shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卫视 (wèi shì) là một từ tiếng Trung: truyền hình vệ tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卫视

名 míng danh từ

truyền hình vệ tinh

湖南卫视是中国最受欢迎的电视台之一。

Hú nán wèi shì shì Zhōng guó zuì shòu huān yíng de diàn shì tái zhī yī

Truyền hình vệ tinh Hồ Nam là một trong những đài truyền hình phổ biến nhất ở Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卫 wèi — vệ tinh (viết tắt của 卫星)

视 shì — truyền hình (viết tắt của 电视)

Cấu trúc & nét viết
1 卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét