Từ
捍卫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
捍卫 (hàn wèi) là một từ tiếng Trung: bảo vệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捍卫
动 động từ
bảo vệ
律师捍卫了当事人的合法权益。
Luật sư đã bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
捍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét