Từ
防卫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
防卫 (fáng wèi) là một từ tiếng Trung: phòng vệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 防卫
动 động từ
phòng vệ
在危险情况下,我们需要学会防卫。
Trong những tình huống nguy hiểm, chúng ta cần học cách phòng vệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét