Từ

卫星 (wèi xīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卫星 (wèi xīng) là một từ tiếng Trung: vệ tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卫星

名 míng danh từ

vệ tinh

中国发射了新的通信卫星。

Zhōng guó fā shè le xīn de tōng xìn wèi xīng

Trung Quốc đã phóng một vệ tinh thông tin mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卫 wèi — bảo vệ, canh giữ (chỉ việc quay quanh một thiên thể)

星 xīng — ngôi sao, thiên thể (chỉ một vật thể trong không gian)

Cấu trúc & nét viết
1 卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét