Từ

奋勇 (fèn yǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奋勇 (fèn yǒng) là một từ tiếng Trung: chiến đấu dũng cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奋勇

动 dòng động từ

chiến đấu dũng cảm

消防员奋勇冲进火场。

xiāo fáng yuán fèn yǒng chōng jìn huǒ chǎng

Lính cứu hỏa dũng cảm lao vào hiện trường hỏa hoạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奋 fèn — phấn đấu, nỗ lực

勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ

Cấu trúc & nét viết
1 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ, không sợ nguy hiểm hay khó khăn

勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét