Từ

聚焦 (jù jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

聚焦 (jù jiāo) là một từ tiếng Trung: tập trung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聚焦

动 dòng động từ

tập trung

这次会议将聚焦环境保护问题。

zhè cì huì yì jiāng jù jiāo huán jìng bǎo hù wèn tí

Cuộc họp này sẽ tập trung vào các vấn đề bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聚 jù — tụ họp, tập trung

焦 jiāo — tiêu điểm, điểm tập trung

Cấu trúc & nét viết
1 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét