Từ
聚焦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
聚焦 (jù jiāo) là một từ tiếng Trung: tập trung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 聚焦
动 động từ
tập trung
这次会议将聚焦环境保护问题。
Cuộc họp này sẽ tập trung vào các vấn đề bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét