Từ

聚餐 (jù cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

聚餐 (jù cān) là một từ tiếng Trung: ăn cơm tập thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聚餐

动 dòng động từ

ăn cơm tập thể

我们每个月都会聚餐一次。

wǒ men měi gè yuè dōu huì jù cān yí cì

Chúng tôi ăn cơm tập thể một lần mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聚 jù — tụ tập, tập hợp

餐 cān — bữa ăn, ăn

Cấu trúc & nét viết
1 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét