Từ
凝聚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凝聚 (níng jù) là một từ tiếng Trung: ngưng tụ, đoàn kết, tập trung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凝聚
动 động từ
ngưng tụ, đoàn kết, tập trung
我们需要凝聚共识,共同前进。
Chúng ta cần xây dựng sự đồng thuận và cùng tiến về phía trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét