Từ

凝聚 (níng jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凝聚 (níng jù) là một từ tiếng Trung: ngưng tụ, đoàn kết, tập trung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凝聚

动 dòng động từ

ngưng tụ, đoàn kết, tập trung

我们需要凝聚共识,共同前进。

wǒ men xū yào níng jù gòng shí gòng tóng qián jìn

Chúng ta cần xây dựng sự đồng thuận và cùng tiến về phía trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凝 níng — ngưng đọng, tập trung, đông đặc

聚 jù — tụ họp, tập hợp, thu thập

Cấu trúc & nét viết
1 凝 níng — đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng

凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét