Từ

团聚 (tuán jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

团聚 (tuán jù) là một từ tiếng Trung: đoàn tụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 团聚

动 dòng động từ

đoàn tụ

春节期间,全家人都会团聚在一起。

chūn jié qī jiān quán jiā rén dōu huì tuán jù zài yì qǐ

Trong dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình đoàn tụ với nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

团 tuán — đoàn kết

聚 jù — tụ họp

Cấu trúc & nét viết
1 团 tuán — tròn

团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét