Từ
团聚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
团聚 (tuán jù) là một từ tiếng Trung: đoàn tụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 团聚
动 động từ
đoàn tụ
春节期间,全家人都会团聚在一起。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình đoàn tụ với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét