Chữ

申

shēn HSK 4
申 shēn HSK 4
  • 1. chi thứ chín trong mười hai địa chi
  • 2. giờ 申, khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ chiều
  • 3. trình bày; giải thích
  • 4. tên gọi khác của Thượng Hải
  • 5. họ
  • 6. xin; đề nghị
Từ dùng 申 như shēn (6)
Cấu trúc & nét viết