Từ

神奇 (shén qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

神奇 (shén qí) là một từ tiếng Trung: kỳ diệu, thần kỳ, kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神奇

形 xíng tính từ

kỳ diệu, thần kỳ, kỳ lạ

大自然的力量真是神奇。

dà zì rán de lì liàng zhēn shì shén qí

Sức mạnh của thiên nhiên thật sự kỳ diệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần thánh, siêu nhiên, tâm linh

奇 qí — kỳ lạ, kỳ diệu, phi thường

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét