Từ
神奇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
神奇 (shén qí) là một từ tiếng Trung: kỳ diệu, thần kỳ, kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 神奇
形 tính từ
kỳ diệu, thần kỳ, kỳ lạ
大自然的力量真是神奇。
Sức mạnh của thiên nhiên thật sự kỳ diệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét