Từ
汇聚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
汇聚 (huì jù) là một từ tiếng Trung: hội tụ, tụ họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汇聚
动 động từ
hội tụ, tụ họp
来自世界各地的人们汇聚在这座城市。
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới hội tụ tại thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
汇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét