Từ

神秘 (shén mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

神秘 (shén mì) là một từ tiếng Trung: bí ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神秘

形 xíng tính từ

bí ẩn

森林深处有一个神秘的湖泊。

sēn lín shēn chù yǒu yí gè shén mì de hú pō

Sâu trong rừng có một hồ nước bí ẩn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần thánh, tâm linh, siêu nhiên

秘 mì — bí mật, ẩn giấu, che giấu

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét