Từ
神秘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
神秘 (shén mì) là một từ tiếng Trung: bí ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 神秘
形 tính từ
bí ẩn
森林深处有一个神秘的湖泊。
Sâu trong rừng có một hồ nước bí ẩn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
必 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét