Chữ

祷

dǎo HSK 7
祷 dǎo HSK 7
  • 1. cầu nguyện (xin trời hoặc thần linh giúp đỡ)
  • 2. mong mỏi (ngôn ngữ thư tín cũ)
Từ dùng 祷 như dǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
祷 dǎo — cầu nguyện (xin trời hoặc thần linh giúp đỡ)

祷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét