Từ
匿名 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
匿名 (nì míng) là một từ tiếng Trung: ẩn danh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 匿名
动 động từ
ẩn danh
这份报告是匿名提交的。
Báo cáo này được nộp ẩn danh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
匿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
若 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét