Từ
名单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
名单 (míng dān) là một từ tiếng Trung: danh sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 名单
名 danh từ
danh sách
老师公布了获奖者名单。
Giáo viên công bố danh sách người chiến thắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét