Từ
黑名单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
黑名单 (hēi míng dān) là một từ tiếng Trung: danh sách đen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑名单
名 danh từ
danh sách đen
他因为违规被加入了黑名单。
Anh ấy đã bị thêm vào danh sách đen vì vi phạm quy định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét