Từ

监视 (jiān shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

监视 (jiān shì) là một từ tiếng Trung: giám sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 监视

动 dòng động từ

giám sát

警察一直在监视那个嫌疑人。

jǐng chá yì zhí zài jiān shì nà ge xián yí rén

Cảnh sát đang giám sát nghi phạm đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

监 jiān — giám sát, kiểm soát

视 shì — nhìn, quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 监 jiān — giám sát; theo dõi
监 là bộ thủ trong 5 chữ

监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét